學華語Kaori Dict

簌簌

ㄙㄨˋ ㄙㄨˋ

TỐC TỐC

  1. 1.âm thanh rất nhẹ
  2. 2.xào xạc (từ tượng thanh)
  3. 3.chảy xuống (nước mắt)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cây cối mọc um tùm

例句Câu ví dụ

  • 1

    樹葉在風中簌簌作響。

    shùyè zài fēng zhōng sùsù zuò xiǎng。

    Lá cây khẽ xào xạc trong gió

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簌簌 nghĩa là gì? · Kaori Dict