學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc hộp, chiếc giỏmáy dịch

LỘC

  1. 1.hộp
  2. 2.giỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

簏〈名〉 竹篾编的盛物器,形状不一 簏,竹高箧也。从竹,鹿声。--《说文》 簏谓之匮笥。--《通俗文》 筐簏。--《楚辞·愍命》 又如簏箱(用竹子等物编成的箱子) 量词 有篙工拾遗犀一簏,不忍取,白府,以归遗者。--清·王日卓《今世说》 簏簌 钗垂簏簌 簏lù ⒈用藤、竹篾、柳条等编成的盛物器废纸~。 ⒉竹箱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tre

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict