字義Nghĩa
mats tremáy dịch
diànĐIỆM
- 1.chiếu cói dệt tinh xảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
簟 (形声。从竹,覃声。本义竹席) 同本义 也指用芦苇编制的席 君以簟席,大夫以蒲席。--《礼记》 簟diàn 1.供坐卧铺垫用的苇席或竹席。 2.指日常用来作障蔽和垫物的竹席。 3.竹名。参见"簟竹"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tre
Ghép từ các phần: