字義Nghĩa
đàn trúcmáy dịch
làiLẠI
- 1.âm thanh
- 2.tiếng ồn
- 3.ống sáo có 3 lưỡi gà
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đàn môi
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 天籟âm thanh của thiên nhiên
- 萬籟俱寂không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
- 萬籟無聲không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
- 天籟之音âm thanh thiên nhiên — âm nhạc đẹp tuyệt vời