學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sáo trúc, ống, âm thanh khác nhaumáy dịch

làiLẠI

  1. 1.âm thanh
  2. 2.tiếng ồn
  3. 3.ống sáo có 3 lưỡi gà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

籁 (形声。从竹,赖声。本义古代一种管乐器,三孔) 同本义 吹鸣籁。--《史记·司马相如传》。集解籁,箫也。” 爽籁发而清风生。--王勃《滕王阁序》 又如籁竽(箫与竽,用竹制的管乐器);籁龠(古管乐器。籁,三孔;龠,六孔)。又指箫 从孔穴中发出的声音。亦泛指一般的声响 籁lài〈古〉一种三孔管乐器吹鸣~。〈引〉从孔穴中发出的声音。泛指声音万~俱寂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

đàn môi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 籁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict