學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
萬籟無聲
萬籟無聲
giản thể:
万籁无声
wàn
lài
wú
shēng
[ㄨㄢˋ ㄌㄞˋ ㄨˊ ㄕㄥ]
MẶC LẠI VÔ THANH
1.
không một âm thanh nào được nghe thấy (thành ngữ)
2.
im lặng như tờ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
聲音
shēngyīn
giọng
萬
wàn
mười nghìn
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
千萬
qiānwàn
mười triệu
聲
shēng
âm thanh
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
萬
vạn
năm vạn
籟
lại
đàn trúc
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
聲
thanh
tiếng, âm thanh, tiếng ồn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
万籁无声 nghĩa là gì? · Kaori Dict