學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gạo dâng tếmáy dịch

  1. 1.kê thường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粢 (形声。从米,次声。本义古代供祭祀用的谷物) 稷,即谷子 粢,稷米也。--《玉篇》 又如粢粝(粗劣的饭食) 特指祭祀用的谷物 谷类的总称 上帝之粢盛于是乎出。--《国语》 粢zī〈古〉1供祭祀用的谷物。2稻饼。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [cì] chỉ âm.

Tích — lúa mì

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict