學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tím đậm, sọc, so sánhmáy dịch

KỲ

  1. 1.màu xám đậm
  2. 2.bậc nhất
  3. 3.nhiều màu sắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

綦 (形声。从糸,其声。糸,细丝。从糸的字多与丝缕布帛有关。本义苍灰色) 同本义 緇,帛苍艾色。--《说文》 缟衣綦巾。--《诗·郑风·出其东门》。传苍艾色女服也。” 四人綦弁。--《书·顾命》 世子佩瑜玉而綦组绶。--《礼记·玉藻》 又如綦巾(青白色的女服,古代未嫁女子所服);綦弁(古代苍灰色的皮冠。一说为赤黑色的皮冠) 鞋带 夏葛履…,组綦系于踵。--《仪礼·士丧礼》 足印 标准 綦qí ⒈青黑色~巾。 ⒉鞋带。 ⒊极言之~详。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

Tích — tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 綦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict