字義Nghĩa
đỏ thẫm, đỏ thẫm, đỏ thẫmmáy dịch
fēiPHI
- 1.đỏ thẫm
- 2.lụa tím
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 非 [fēi] chỉ âm.
tơ
đỏ thẫm, đỏ thẫm, đỏ thẫmmáy dịch
fēiPHI
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 非 [fēi] chỉ âm.
tơ