字義Nghĩa
chi tiết, tinh xảomáy dịch
zhěnCHẨN
- 1.mịn và dày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
縝chēng ⒈古同趚”。
組詞Từ chứa chữ này
- 縝密tỉ mỉ
- 縝匝dày
- 縝潤mịn và mượt
- 范縝Phạm Chẩn (khoảng 450-khoảng 510), triết gia từ triều Nam Tề và Lương, là người vô thần, phủ nhận giáo lý Phật giáo về nghiệp và tái sinh