學華語Kaori Dict

縝密

giản thể: 缜密

zhěn

ㄓㄣˇ ㄇㄧˋ

CHẨN MẬT

TOCFL 7
  1. 1.tỉ mỉ
  2. 2.cẩn thận
  3. 3.kỹ lưỡng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tinh tế
  2. 5.mịn (kết cấu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    當局勢急遽惡化時,公會透過縝密的情報網路精準判斷風險,並以近乎苛刻的效率完成動員。

    dāngjú shì jíjù èhuà shí, gōnghuì tòuguò zhěnmì de qíngbào wǎnglù jīngzhǔn pànduàn fēngxiǎn, bìng yǐ jìnhu kēkè de xiàolǜ wánchéng dòngyuán。

    Khi tình hình nhanh chóng trở nên nghiêm trọng, công đoàn đã chính xác đánh giá rủi ro thông qua mạng lưới thông tin tinh vi và hoàn thành động viên với hiệu suất gần như khắc nghiệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

縝密 nghĩa là gì? · Kaori Dict