學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cờ, băng ruy băngmáy dịch

dàoĐẠO

  1. 1.cờ lớn
  2. 2.cờ hoặc quạt lông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纛 古时军队或仪仗队的大旗 柳营出号风生纛。--许浑《中秋夕寄大梁刘尚书》 纛dào 1.古代用羽毛做的舞具。 2.帝王车上用牦牛尾或雉尾制成的饰物。 3.古时军队或仪仗队的大旗。 纛dú 1.古代用羽毛做的舞具。 2.帝王车上用牦牛尾或雉尾制成的饰物。 3.古时军队或仪仗队的大旗。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

纟 — một sợi tơ xoắn; xem 糸

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict