學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kiểm tramáy dịch

jiūCỦ

  1. 1.biến thể cũ của 糾|纠[jiu1]

jiūCỦ

  1. 1.tập hợp
  2. 2.điều tra
  3. 3.rối rắm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纠 (形声。从糸,表示与线丝有关,乴声。本义三股的绳子) 同本义 纠,绳三合也。--《说文》。按,俗字作糺。单股曰纫,两股曰纠,三股曰纠,亦曰徽。” 徽以纠墨。--扬雄《解嘲》 又如纠纆(绳索。纠,二合绳;纆,三合绳) 姓 纠 缠绕 其笠伊纠。--《诗·周颂·良耜》 何异纠纆。--《汉书·贾谊传》。注绞也。” 青纶竞纠。--郭璞《江赋》 纠思心以为纕兮。--《楚辞·悲风歌》。注戾也。” 横厉纠纷。--《后汉书·刘琨传》。注乱貌。” 福与祸如纠缠。--《鶡冠子》 又如纠蓼(互 纠jiū ⒈绳子。〈引〉缠绕~缠。 ⒉集合,结集~合。~集。收离~散(离、散指散兵游勇)。 ⒊矫正,改过来~偏。~正。有错必~。 ⒋ ①争执调解~纷。 ②杂乱交错~纷。 ⒌ ⒍ 纠jiǎo 1.见"窈纠"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [jiū] chỉ âm.

Cao - Kết nối sợi chỉ; 丩 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict