學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
糾纏
糾纏
giản thể:
纠缠
jiū
chán
[ㄐㄧㄡ ㄔㄢˊ]
CỦ TRIỀN
HSK 7-9
TOCFL 6
V
1.
bị rối
2.
quấy rầy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糾紛
jiūfēn
tranh chấp
糾正
jiūzhèng
sửa chữa
纏
chán
quấn quanh
糾結
jiūjié
đan xen; kết hợp (với); liên kết (với)
纏身
chánshēn
(về bệnh tật, nợ nần, v.v.) đeo bám; làm sa lầy; làm bận tâm
糾葛
jiūgé
vướng mắc
纏繞
chánrào
xoắn
難纏
nánchán
đòi hỏi
逐字解
Từng chữ trong từ
糾
củ
kiểm tra, điều tra
纏
triền
quấn, vải quanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
纠缠 nghĩa là gì? · Kaori Dict