字義Nghĩa
quấn, vải quanhmáy dịch
chánTRIỀN
- 1.quấn quanh
- 2.quấn lại
- 3.cuộn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 廛 [chán] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 纏身
- 纏繞xoắn
- 纏綿xúc động (cảm xúc)
- 纏夾làm phiền
- 纏手rắc rối
- 纏擾quấy rối
- 纏結quấn quanh
- 纏絡quấn quanh
- 纏足bó chân
- 纏頭băng đầu thêu dùng làm trang trí bởi diễn viên hoặc trong nhóm dân tộc Hồi
- 糾纏bị rối
- 難纏đòi hỏi
- 交纏quấn quít
- 廝纏quấy rầy
- 牽纏liên lụy
- 盤纏quấn