學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

quấn quanh, buộcmáy dịch

chánTRIỀN

  1. 1.quấn quanh
  2. 2.quấn lại
  3. 3.cuộn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缠 (形声。从糸,廛)声。本义围绕,缠绕) 同本义 缠,绕也。--《说文》 臣有所与供儋缠采薪者九方鄄。--《淮南子·道应》 动胃缠缘。--《史记·扁仓传》。正义谓脉缰绕胃也。” 野田生葡萄,缠绕一支蒿。--刘禹锡《葡萄歌》 又如缠裹(缠绕裹束;衣著,装束) 纠缠;搅扰 应付;对付 缠 chán ①缠绕~脚。 ②纠缠;搅扰你不要再来~我了,我正忙着呢! ③应付。 【缠绵】、纠缠不已,不能解脱(多指病或感情)~病榻、情意~。 ②委婉动人曲调~。 【缠绕茎】〈生〉缠绕于别的物体上才能向上生长的茎。有左旋、右旋和中性(可左可右)之分。如牵牛、何首乌的茎。 【缠头】古代歌舞的人把锦帛缠在头上作装饰,叫'缠头'。又指赠送给歌舞者的锦帛或财物。 缠(纏)chán ⒈盘绕,扎束~绕。~绷带。 ⒉搅扰,牵绊纠~。有事~着。 ⒊〈方〉应付跟这种人难~。 ⒋

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [chán] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict