學華語Kaori Dict

難纏

giản thể: 难缠

nánchán

ㄋㄢˊ ㄔㄢˊ

NAN TRIỀN

TOCFL 7
  1. 1.(thường nói về người) khó khăn
  2. 2.đòi hỏi
  3. 3.rắc rối
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.vô lý
  2. 5.khó đối phó

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆看來難纏。

    Tāngmǔ kànlai nánchán。

    Tom trông như khó对付

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

难缠 nghĩa là gì? · Kaori Dict