- 1.băng đầu thêu dùng làm trang trí bởi diễn viên hoặc trong nhóm dân tộc Hồi
- 2.thưởng cho diễn viên bằng băng đô gấm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.