學華語Kaori Dict

giản thể:

chán

ㄔㄢˊ

TRIỀN

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.quấn quanh
  2. 2.quấn lại
  3. 3.cuộn
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.rối
  2. 5.liên quan
  3. 6.phiền phức
  4. 7.làm phiền

例句Câu ví dụ

  • 1

    別纏我了!

    bié chán wǒ le !

    Stop bugging me

  • 2

    護士輕柔地給我的頭纏上繃帶。

    hùshi qīngróu de gěi wǒ de tóu chán shàng bēngdài。

    Đội ngũ y tế đã nhẹ nhàng quấn băng quấn đầu tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

纏 nghĩa là gì? · Kaori Dict