學華語Kaori Dict

giản thể:

chǎn

ㄔㄢˇ

SẢN

HSK 7-9V
  1. 1.sinh đẻ
  2. 2.sinh sản
  3. 3.sản xuất
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.sản phẩm
  2. 5.tài nguyên
  3. 6.tài sản
  4. 7.bất động sản

例句Câu ví dụ

  • 1

    礦里出產煤。

    kuàng lǐ chū chǎn méi

    Mỏ khai thác than

  • 2

    奶牛產奶,做成奶粉。

    nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn

    Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa

  • 3

    牛可產奶。

    niú kě chǎn nǎi。

    Bò có thể cho sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

產 nghĩa là gì? · Kaori Dict