- 1.sinh đẻ
- 2.sinh sản
- 3.sản xuất
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.sản phẩm
- 5.tài nguyên
- 6.tài sản
- 7.bất động sản
Cách đọc khác:chǎn — biến thể của 產|产[chan3]

例句Câu ví dụ
- 1
礦里出產煤。
kuàng lǐ chū chǎn méi
Mỏ khai thác than
- 2
奶牛產奶,做成奶粉。
nǎi niú chǎn nǎi zuò chéng nǎi fěn
Bò sữa cho sữa, làm thành bột sữa
- 3
牛可產奶。
niú kě chǎn nǎi。
Bò có thể cho sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.