學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

uốn, xoắnmáy dịch

HU

  1. 1.họ [Yu1]

HU

  1. 1.quanh co
  2. 2.vặn xoắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纡 (形声。从糸,于声。本义屈曲;曲折) 同本义 纡,绌也,一曰萦也。--《说文》 中弱则纡。--《考工记·矢人》。注曲也。” 连行纡行。--《周礼·梓人》 盘纡刻俨。--《淮南子·本经》 水澹澹而盘纡兮。--宋玉《高唐赋》 中弱则纡,中强则扬。--《周礼》 又如纡远(曲折遥远);纡曲(迂回曲折);纡折(迂回曲折);纡余(迂回曲折);纡行(曲折而行) 萦绕回旋 水澹澹而盘纡兮,洪波淫淫之溶旐。--《文选·张衡·东京赋》 又如纡回(屈曲回旋。也作迂回”);纡轸(盘旋曲折,乘车前往,未达目的而还); 纡yū屈曲,绕弯~回。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

纞 — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict