字義Nghĩa
uốn cong, quay, xoắnmáy dịch
YūHU
- 1.họ [Yu1]
yūHU
- 1.quanh co
- 2.vặn xoắn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 于 [yú] chỉ âm.
糧 — sợi tơ
uốn cong, quay, xoắnmáy dịch
YūHU
yūHU
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 于 [yú] chỉ âm.
糧 — sợi tơ