字義Nghĩa
bôngmáy dịch
kuàngKHOÁNG
- 1.tơ hoặc bông mịn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
纩 古时指新丝绵絮◇泛指绵絮 纩,絮也。--《说文》 纩,绵也。絮之细者曰纩也。--《小尔雅》 三军之士皆知挟纩。--《左传·宣公二年》 丝纩竹箭。--《礼记·礼器》 纩为茧。--《礼记·玉藻》 厥篚纤纩。--《书·禹贡》 又如厥篚纤纩(谓把新的丝绵装在竹筐里进贡);纩衣(纩服。绵衣。纩絮衣服的丝绵);纩息(弥留之际的呼吸。古人临死,置纩于其口鼻之上,以验气息之有无);纩絮(绵絮) 纩(纊)kuàng绵絮。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 广 [guǎng] chỉ âm.
纞 — tơ