學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chấp nhậnmáy dịch

NẠP

  1. 1.họ [Na4]

NẠP

  1. 1.nhận
  2. 2.chấp nhận
  3. 3.thưởng thức
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

纳 (形声。从糸,内声。本义丝被水浸湿) 同本义 纳,丝湿纳纳也。--《说文》 衣纳纳而掩露。--刘向《九叹·逢纷》 又如纳纳(潮湿的样子) 收藏;收入 察纳雅言。--诸葛亮《出师表》 又如采纳;容纳;藏垢纳污(包藏容纳污秽之物。比喻包容坏人坏事) 纳”假借为接纳”;接受 几以不纳死。--宋·文天祥《指南录·后序》 遂开门纳众。--《资治通鉴·唐纪》 诬守纳己赇。--明·高启《书博鸡者事》 纳钱案上。--《聊斋志异·促织》 又如纳质(接受质证;接受质询);纳采( 纳nà ⒈收进,接收~入。接~。吐故~新。 ⒉接受采~。 ⒊缴付~税。~公粮。 ⒋享受~凉。~福。 ⒌缝补~鞋底。补补~ ~。 ⒍ ⒎ ⒏

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 纳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict