學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

co lại, rút vào, giảm, ngắn lạimáy dịch

xièTIẾT

  1. 1.buộc
  2. 2.trói
  3. 3.dắt bằng dây

xièTIẾT

  1. 1.biến thể của 紲|绁[xie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绁 绳索 绁,系也。从系,世声。字亦作絰。--《说文》 绁,索也。--《广雅》 虽在缧绁之中。--《论语》 以條榈大绁系石以为砱(碇)。--陈寿《三国志》 牵引牲畜的绳索 臣负羁绁,从君巡于天下。(羁马笼头)--《左传·僖公二十四年》 绁 系、拴或捆绑 绁子婴于轵涂(途)。--张衡《东京赋》 绁(絰)xiè ⒈牵牲口的绳子或缚罪人的绳索马~。缧~。 ⒉捆绑。 绁yì 1.超越。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [shì] chỉ âm.

绋 — sợi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict