字義Nghĩa
vải lụa nhung, nếp nhănmáy dịch
zhòuTRỨU
- 1.vải crepe
- 2.nếp nhăn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绉 细葛布 绉,絺之细也。从糸,刍声。--《说文》 蒙彼绉絺。--《诗·鄘风·君子偕老》。传霑之靡者为绉。” 又如绉絺(精细的葛布) 织出皱纹的丝织品 绉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tơ