字義Nghĩa
lừa, trêu, giả vờmáy dịch
dàiĐÃI
- 1.lừa gạt
- 2.giả vờ
- 3.lừa dối
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绐 (形声。从糸,台声。本义破旧的丝) 同本义 绐,丝劳即绐。--《说文》 绐,缠也。丝绐则纾而紊绕。--《广雅》 丧勤焚缨一绐。--《逸周书》 混乱;丝纤 绐,丝绐则纾而紊绕。--清·朱骏声《说文通训定声》 欺诈,哄骗 项王至阴陵,迷失道,问一田父,田父绐曰左”。--《史记·项羽本纪》 绐dài欺哄。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 台 [tái] chỉ âm.
sợi