字義Nghĩa
áo dàimáy dịch
kùKHỐ
- 1.biến thể của 褲|裤[ku4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绔 (形声。从糸,夸声。本义套裤) 同本义 绔,胫衣也。--《说文》。段注今所谓套裦也。” 绔,跨也,两股各跨别也。--《释名·释衣服》 身衣羊裘皮绔。--《后汉书·马援传》 绊络 绔白虎。--司马相如《上林赋》。注谓绊络之也。” 不禁火,民安作,平生无襦今五绔。--《后汉书》 绔kù ⒈同"裤"。 ⒉〈古〉套裤。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 夸 [kuā] chỉ âm.
xa xỉ 夸 tơ 纟 mặc quần áo; 夸 cũng cung cấp âm đọc