學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây thừng giếngmáy dịch

gěngCẢNH

  1. 1.(văn học) dây giếng (để kéo nước)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绠 轮辐近轴处向外突出的部分 绠,车轮也。--《类篇·系部》 绠 (形声。从糸),更声。本义井绳) 同本义 绠,汲井索也。--《说文》 具绠缶。--《左传·襄公九年》 绠短者,不可以汲深。--《庄子·至乐》 又如绠缶(汲水的绳索和器具);绠短绝泉(绠短汲深) 泛指绳索 绠短汲深 绠gěng吸水用的绳子∶~短汲深(喻才力不能胜任) 绠bǐng 1.古时轮辐近轴处的突出部分。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [gèng] chỉ âm.

絠 — sợi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict