學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải tơ chưa tinh chếmáy dịch

xiāoTIÊU

  1. 1.lụa thô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绡 (形声。从糸,肖声。本义生丝或以生丝织成的薄绸子) 同本义 绡,生丝也。--《说文》 绡幕鲁也。--《礼记·檀弓》 曳雾绡之轻裾。--曹植《洛神赋》 泉室潜织而卷绡。--左思《吴都赋》 半匹红绡一丈绫,系向牛头充炭直。--白居易《卖炭翁》 红绡不知数。--唐·白居易《琵琶行(并序)》 紫鹃放下绡帐,移灯掩门而去。--《红楼梦》 又如绡巾(丝巾,薄纱巾);绡衣(用绫绡制成的衣裳) 绡xiāo生丝,也指薄的生丝纺织品。 绡shāo 1.船上挂帆的木柱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [xiào] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict