學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dây tơ, dải lụamáy dịch

THAO

  1. 1.xem 絛綸|绦纶[di2 lun2]

tāoTHAO

  1. 1.dây tết
  2. 2.dây
  3. 3.thắt lưng

tāoTHAO

  1. 1.biến thể của 絛|绦[tao1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绦〈名〉 (形声。从糸,条声。或从糸,攸声。本义用丝编织的带子或绳子) 同本义 绦旋光堪摘,轩楹势可呼。--杜甫《画鹰》 又如玉绦环;彩绦 绦(縧、絛、縚)tāo ⒈用丝线编织成的带子或绳子,用以装饰衣物~子。~带。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict