字義Nghĩa
miếng da dùng làm đế giày Trung Quốcmáy dịch
shàng
- 1.đóng đế giày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绱 把鞋帮鞋底缝合成鞋 绱(鞝)shàng将鞋底与鞋帮缝合~鞋。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 尚 [shàng] chỉ âm.
纼 — sợi chỉ