字義Nghĩa
thương yêu, quan tâmmáy dịch
quǎnQUYỂN
- 1.ràng buộc trong liên minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
绻 (形声。从糸,卷声。古作卷”。本义屈曲) 同本义 收缩 兵横行天下而无所绻,威服四方而无所诎。--《淮南子》 缱绻。相结牢固,不离散。引申作眷恋 绻quǎn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 卷 [juǎn] chỉ âm.
纼 — sợi chỉ