學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thương yêu, quan tâmmáy dịch

quǎnQUYỂN

  1. 1.ràng buộc trong liên minh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绻 (形声。从糸,卷声。古作卷”。本义屈曲) 同本义 收缩 兵横行天下而无所绻,威服四方而无所诎。--《淮南子》 缱绻。相结牢固,不离散。引申作眷恋 绻quǎn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [juǎn] chỉ âm.

纼 — sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict