學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tơ đenmáy dịch

TRI

  1. 1.người theo đạo Phật
  2. 2.lụa đen
  3. 3.tối màu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缁 (形声。从糸,甾声。糸,细丝,可以染上各种颜色。本义帛黑色) 同本义 缁,帛黑色也。--《说文》 缁衣之宜兮。--《诗·郑风·缁衣》 天雨,解素衣,衣缁衣而反。--《韩非子·说林下》 素衣虽成缁,不为京路尘。--陆游《自小云顶上云顶寺》 又如缁布(黑色的布帛);缁衣(本为古代用黑色的布帛做的朝服,后借以泛称黑色衣服;僧尼所穿青黑色的衣服);缁林(僧人聚集之处。缁,指僧人穿的黑色衣服) 缁 僧侣 游食缁黄,往来寄宿。--《聊斋志异》 又如缁锡(僧人);缁子(和尚);缁林(僧界,僧众) 缁zī黑色穿~衣。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đen; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict