字義Nghĩa
sợi dọc của vật dệtmáy dịch
kèKHÁCH
- 1.dùng trong 緙絲|缂丝[ke4 si1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缂 织纬 缂丝 刻丝”,最早产生在我国宋代 缂kè缂丝,又作"刻丝"。是我国特有的一种丝织的手工艺品。在织纬线时,留出需织各种花纹的地方,然后用有色丝线补织上去,致使花纹像雕刻出来的一样。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 革 [gé] chỉ âm.
sợi chỉ