學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợi dọc của vật dệtmáy dịch

KHÁCH

  1. 1.dùng trong 緙絲|缂丝[ke4 si1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缂 织纬 缂丝 刻丝”,最早产生在我国宋代 缂kè缂丝,又作"刻丝"。是我国特有的一种丝织的手工艺品。在织纬线时,留出需织各种花纹的地方,然后用有色丝线补织上去,致使花纹像雕刻出来的一样。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [gé] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict