字義Nghĩa
màu vàng nhạtmáy dịch
xiāngTƯƠNG
- 1.màu vàng nhạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缃 浅黄色 缃绮为下裙。--《乐府诗集·陌上桑》 如缃苞(浅黄色的苞);缃裙(浅黄色的裙子);缃素(浅黄色书卷的代称);缃绮(淡黄色的丝织品) 缃 浅黄色的帛 树名 缃 xiāng淡黄色。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 相 [xiāng] chỉ âm.
tơ