學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

màu vàng nhạtmáy dịch

xiāngTƯƠNG

  1. 1.màu vàng nhạt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缃 浅黄色 缃绮为下裙。--《乐府诗集·陌上桑》 如缃苞(浅黄色的苞);缃裙(浅黄色的裙子);缃素(浅黄色书卷的代称);缃绮(淡黄色的丝织品) 缃 浅黄色的帛 树名 缃 xiāng淡黄色。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [xiāng] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict