字義Nghĩa
không rõ, mờmáy dịch
miǎoMIỂU
- 1.mơ hồ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缈 (形声) 缥缈”隐隐约约,若有若无。亦作飘渺” 缈miǎo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 眇 [miǎo] chỉ âm.
tấm voan che mắt; cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 缥缈biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]
- 飘缈biến thể của 飄渺|飘渺[piao1 miao3]
- 虚无缥缈hư ảo; tưởng tượng; không thực