學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vẽ, phác họa, vẽ tranhmáy dịch

huìHỘI

  1. 1.nhiều màu
  2. 2.vẽ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缋 布帛的头尾 缋,织余也。--《说文》。段玉裁注此亦兼布帛言之也…缋之言遗也,故训为织余。今之呼为机头。” 以五色缋为绳。--北魏·杨衒之《洛阳伽蓝记》 同绘”。绘画 缋huì同'绘'。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [guì] chỉ âm.

Href — tơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict