學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vải bông thô dùng để tangmáy dịch

TY

  1. 1.vải lanh mịn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缌 制作丧服的细麻布 古代丧服名。五种丧服之最轻者,以细麻布为孝服,服丧三个月 诸侯之丧服) 较为疏远的亲属关系 之轻者。借指关系疏远的族人);缌服(缌麻服。多指关 缌sī细的麻布。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

缷 — tơ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict