字義Nghĩa
vải bông thô dùng để tangmáy dịch
sīTY
- 1.vải lanh mịn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缌 制作丧服的细麻布 古代丧服名。五种丧服之最轻者,以细麻布为孝服,服丧三个月 诸侯之丧服) 较为疏远的亲属关系 之轻者。借指关系疏远的族人);缌服(缌麻服。多指关 缌sī细的麻布。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 思 [sī] chỉ âm.
缷 — tơ