學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mép, đan, bện, tóc giảmáy dịch

biànBIỀN

  1. 1.bím tóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缏 缝 缏,缝缉其边曰缏。--《说文通训定声》 缏 用麻、麦秸等编成的像辫子的物品 缏pián 1.用针缝。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, 便 [biàn] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缏 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict