學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sợi, đường, dâymáy dịch

Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缐 同线” 线,缕也。从糸,糸声。古文从系,泉声。--《说文》 掌王宫之缝缐之事。--《周礼·缝人》 察其缐。--《考工记·鲍人》 缐 阉割 区别邻家鸭,群分各缐鸡。--《常宁县访许价之途中即景》 缐(線)xiàn ⒈同线”。

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缐 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict