字義Nghĩa
dây quấn cán kiếmmáy dịch
GōuCÂU
- 1.họ [Gou1]
gōuCÂU
- 1.dây gắn vào cán kiếm
- 2.(cổ) cán
- 3.kiếm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缑 刀剑等柄上所缠的绳 山名 姓 缑gōu缠在刀、剑等柄上的绳索,以免滑手。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 侯 [hóu] chỉ âm.
tơ