學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trèo xuống bằng dây, treo bằng dâymáy dịch

zhuìTRUÝ

  1. 1.thả xuống bằng dây
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缒 (形声。从糸,追声。本义糸在绳子上放下去) 同本义 缒,以绳有所悬也。--《说文》 夜缒纳师。--《左传·襄公十九年》 子占使师夜缒而登。--《左传·昭公十九年》 敌兵攻城,纲身督战,募壮士缒城而下。--《宋史》 又如缒关(从关门旁缘绳而下);缒城(由城上以绳索垂至平地,缘之而下) 拽;拉 缒 绳索 登者六十人,缒绝,师鼓噪,城上之人亦噪。--《左传》 又如缒绝(绳断);系缒(系结绳索) 缒zhuì用绳索拴住人或物从高处往下送将这些砖块从楼上~下去。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [zhuī] chỉ âm.

sợi chỉ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict