字義Nghĩa
nối, kết nốimáy dịch
dìĐẾ
- 1.kết chặt
- 2.kết nối
- 3.thắt nút
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缔 (形声。从糸,帝声。本义结在一起) 同本义 缔,结不解也。--《说文》 合从缔交。--贾谊《过秦论》。注连接也。” 缔交翩翩。--左思《吴都赋》 又如缔婚(结婚);缔生(联结而生);缔连(联结) 引申为郁结 气缭转而自缔。--《楚辞》 结合 订立 构造,建造 约束;限制 缔 dì结合;订立;~约。 【缔结】订立(条约等)。 【缔约】订立条约。 【缔造】创立;建立(多指伟大的事业或重大的组织)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 帝 [dì] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 缔造sáng lập
- 缔结ký kết (một thỏa thuận)
- 缔约ký kết hiệp ước
- 缔约国quốc gia ký kết
- 缔约方bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v.
- 缔造者người sáng lập (một công trình vĩ đại)
- 取缔trấn áp; triệt phá; cấm
- 结缔组织mô liên kết