字義Nghĩa
ghép, nối, kết nốimáy dịch
dìĐẾ
- 1.kết chặt
- 2.kết nối
- 3.thắt nút
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 帝 [dì] chỉ âm.
緝 — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 締造sáng lập
- 締結ký kết (một thỏa thuận)
- 締約ký kết hiệp ước
- 締約國quốc gia ký kết
- 締約方bên trong hợp đồng, hiệp ước, v.v.
- 締造者người sáng lập (một công trình vĩ đại)
- 取締trấn áp; triệt phá; cấm
- 結締組織mô liên kết