字義Nghĩa
buộc, cộtmáy dịch
fùBUỘC
- 1.trói
- 2.buộc
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [fu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
缚 (形声。从糸,表示与线丝或缠织等有关。尃声。本义捆绑) 同本义 缚,束也。--《说文》 战之明日,晋襄公缚秦囚。--《左传·文公二年》 主缚者亦然,不如所欲,缚时即先折筋骨。--清·方苞《狱中杂记》 又如缚人(捆绑人);缚绑(捆绑);缚住(捆住);缚虎(捆住猛虎。比喻征服极难征服之人);缚送(捆住押送);缚扎(捆扎) 约束;限制 缚 绳索 夜半,童自转,以缚即炉火烧绝之。--唐·柳宗元《童区寄传》 又如释缚(解缚。解绳) 量词。用 缚 fù缠束,捆绑束~。~鸡。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 纟 (mịch) chỉ nghĩa, 尃 [fū] chỉ âm.
sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 缚手缚脚Bổ Thủ Bổ Chân — (thuật ngữ) bị gò bó bởi quá nhiều ràng buộc
- 缚鸡之力Bổ Chi Cơ Lực — (chỉ) sức mạnh để quấn gà (thuật ngữ) / (ý chỉ) sức lực nhỏ bé
- 束缚trói buộc; trói lại; gò bó; cùm kẹp
- 捆缚sự trói buộc
- 棕缚sợi cọ
- 绑缚trói
- 袒缚đầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau
- 吊坠缚trói kiểu treo ngược