學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiếc khăn che mặt trong lễ cướimáy dịch

LY

  1. 1.khăn voan cưới hoặc khăn trùm đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

缡 用丝装饰鞋头 缡,以丝介履也。--《说文》。段玉裁注介者画也,谓以丝介画履间为饰也 缡 古时妇女系在身前的大佩巾 亲结其缡。--《诗·豳风·东山》 又如结缡(古称女子出嫁) 带子 缡,婑也。--《尔雅》 缡(褵)lí〈古〉女子所系的佩巾结~(指女子出嫁)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa, [lí] chỉ âm.

fú — tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 缡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict