學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

loài thú hiếmmáy dịch

LY

  1. 1.rời khỏi
  2. 2.tách khỏi
  3. 3.cách

chīLY

  1. 1.loài thú thần thoại (cổ)

LY

  1. 1.họ [Li2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

离 (形声。从隹,表示与鸟类有关,离声。离”是鹂”的本字,因而声符亦兼表字义。本义鸟名。即黄鹂,也称仓庚,鸣声清脆动听) 同本义 离,离黄仓庚也。--《说文》 離为雉、九家,離为鸟,为飞、为鹤、为黄。--《易·说卦》 离则配禹。--《颜氏家训》 流離之子。--《诗·邶风·旌丘》 两个黄鹂鸣翠柳,一行白鹭上青天。--杜甫《绝句》 长离,传说中的凤鸟,比喻有才华的人 双鸾游兰渚,二离扬清晖。--傅长虞《赠何劭王济》 八卦之一,象征火 离,为火,为日。--《易·说卦》 通 离(離)lí ⒈分开,分别~开。~别。~婚。~职。分~。 ⒉违背背~。 ⒊相距,隔开距~。隔~。我家~学校有一里路。 ⒋缺少生活~不了粮食。 ⒌八卦之一,代表火。 ⒍ ⒎ ⒏ 离chī 1.古代传说中的一种龙。 2.猛兽。 离gǔ 1.山名用字。 离lì 1.丧失。 2.去掉;弃。 离lǐ 1.见"离跂"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Con vật đứng thẳng;亠 là đầu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 离 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict