例句Câu ví dụ
- 1
聽說他們離婚了。
tīng shuō tā men lí hūn le
Nghe nói họ đã ly hôn.
- 2
我離婚了。
wǒ líhūn le。
Tôi đã ly hôn
- 3
我們離婚吧。
wǒmen líhūn ba。
Chúng ta ly hôn đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 婚HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
- 離LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.
