學華語Kaori Dict

離婚

giản thể: 离婚

hūn

ㄌㄧˊ ㄏㄨㄣ

LY HÔN

HSK 3TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    聽說他們離婚了。

    tīng shuō tā men lí hūn le

    Nghe nói họ đã ly hôn.

  • 2

    我離婚了。

    wǒ líhūn le。

    Tôi đã ly hôn

  • 3

    我們離婚吧。

    wǒmen líhūn ba。

    Chúng ta ly hôn đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÔN (婚) – cưới: Người con gái (女) về nhà chồng lúc hoàng hôn (昏) — lễ cưới xưa làm buổi tối, nên gọi là kết HÔN.
  • LI (離) – rời xa: Con chim (隹) sổ lồng (离) vụt bay — chia LÌA, LI biệt, rời xa nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

离婚 nghĩa là gì? · Kaori Dict